Virus Nipah gây bệnh truyền nhiễm có tỷ lệ tử vong từ 40%-75%, đồng thời gây viêm não cấp và hôn mê chỉ sau 24-48 giờ. Hiện vẫn chưa có vaccine hay thuốc điều trị đặc hiệu và nhiều người sống sót phải chịu di chứng thần kinh nặng nề. Vậy virus Nipah là gì? Triệu chứng và cách phòng ngừa như thế nào? BS.CKII Lê Thị Mỹ Châu, Trưởng Đơn vị Bệnh Nhiễm, khoa Nội Tổng hợp, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM sẽ giải đáp thông qua bài viết dưới đây.

Virus Nipah là gì?
Virus Nipah (NiV) là một loại virus RNA thuộc họ Paramyxoviridae, được phát hiện lần đầu tại Malaysia vào năm 1999, tên gọi “Nipah” xuất phát từ một ngôi làng nơi ghi nhận ổ dịch đầu tiên. Đến năm 2001, virus này được ghi nhận ở Bangladesh và sau đó xuất hiện tại Ấn Độ, gây nhiều đợt bùng phát dịch nguy hiểm. Vi rút Nipah là tác nhân gây bệnh zoonotic (lây truyền từ động vật sang người, từ thực phẩm bị nhiễm hoặc trực tiếp từ người sang người).
Virus này rất nguy hiểm với tỷ lệ tử vong ở người dao động từ 40%-75%, có thể gây viêm não cấp tính, hôn mê và tử vong chỉ trong 24-48 giờ. Vật chủ tự nhiên của virus là dơi ăn quả (Pteropus), từ đó virus có thể lây lan sang các động vật gần gũi với con người như dê, lợn, chó, mèo, gia súc… (1)
Hiện virus Nipah đang quay trở lại ở một số khu vực, khiến Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp NiV vào nhóm tác nhân gây bệnh có nguy cơ cao, trong khi chưa có vaccine hoặc thuốc đặc hiệu. Điều này làm tăng mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng.

Virus Nipah nguy hiểm như thế nào?
Ban đầu, những người nhiễm NiV thường không có triệu chứng rõ rệt hoặc chỉ giống như cảm cúm thông thường với dấu hiệu sốt, mệt mỏi, đau đầu và đau cơ, khiến việc phát hiện sớm trở nên khó khăn. Trong một số trường hợp, bệnh có thể tiến triển nặng hơn với dấu hiệu như ho, khó thở, viêm phổi, viêm màng não. (2)
Điểm nguy hiểm lớn nhất của NiV là tỷ lệ tử vong cao, dao động từ 40%-75%, tùy thuộc vào chủng virus và tình trạng sức khỏe của người nhiễm. Những người may mắn sống sót có thể không hồi phục hoàn toàn, vì virus có thể để lại các di chứng lâu dài về thần kinh, như suy giảm trí nhớ, thay đổi tính cách như dễ cáu gắt, trầm cảm hoặc lo âu, co giật kéo dài, mất khả năng điều khiển cơ thể và khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Thậm chí, có những trường hợp sau nhiều tháng hoặc nhiều năm, các dấu hiệu nhiễm trùng tiềm ẩn do virus tái hoạt động vẫn xuất hiện.
Con đường lây truyền của virus Nipah
Virus Nipah có thể lây truyền theo nhiều con đường: (3)
1. Từ động vật sang người
Virus tồn tại chủ yếu trong dơi ăn quả, đặc biệt là các loài thuộc chi Pteropus và có thể lây sang động vật như dê, lợn, chó, mèo, gia súc… Trong môi trường tự nhiên, động vật dễ dàng ăn phải trái cây nhiễm dịch tiết của dơi hoặc tiếp xúc với nguồn nước chứa chất thải của chúng. Đặc biệt, tại các trang trại, việc nuôi nhốt tập trung khiến virus phát tán nhanh chóng qua đường hô hấp và dịch tiết giữa các cá thể. Động vật đóng vai trò là “vật chủ trung gian” khuếch tán virus mạnh mẽ trước khi lây sang người. Con người có nguy cơ nhiễm bệnh khi tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm virus hoặc chất thải của chúng như nước bọt, nước tiểu, phân hoặc khi chạm vào động vật bệnh mà không có biện pháp bảo hộ.
2. Qua thực phẩm bị ô nhiễm
Virus Nipah có thể truyền sang người qua thực phẩm bị dơi nhiễm bệnh tiếp xúc hoặc nhiễm bẩn. Ví dụ như ăn trái cây chưa rửa sạch có dính nước bọt, dịch tiết chứa NiV của dơi. Việc ăn uống trực tiếp các thực phẩm này có thể dẫn đến nhiễm virus. Tại Bangladesh và Ấn Độ, dịch bệnh lây trực tiếp từ dơi sang người (qua nhựa cây chà là) mà không nhất thiết qua vật chủ trung gian.
3. Lây truyền từ người sang người
Virus Nipah lây truyền từ người sang người chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết, máu hoặc chất bài tiết của người bệnh, chứ không lây qua không khí như SARS-CoV-2 (Covid-19) hay sởi. Do đó, nguy cơ lây nhiễm khi đi ngang qua người bệnh rất thấp, nhưng những người chăm sóc không sử dụng biện pháp bảo hộ vẫn có nguy cơ nhiễm virus cao. Hầu hết các đợt bùng phát đều giới hạn trong bệnh viện hoặc gia đình.

Triệu chứng khi nhiễm virus Nipah
Virus Nipah có thể khởi phát giống cảm cúm, nhưng diễn tiến nhanh và nguy hiểm. Dưới đây là những triệu chứng thường gặp khi nhiễm virus Nipah:
- Các dấu hiệu khởi phát: Ban đầu, người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng giống bệnh cúm như sốt cao, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi, nôn mửa và đau họng, khiến bệnh dễ nhầm lẫn với cảm cúm hoặc các bệnh viêm đường hô hấp khác.
- Diễn tiến nặng và biến chứng nguy hiểm: Khi bệnh tiến triển nặng, virus có thể tấn công hệ thần kinh, dẫn đến chóng mặt, lú lẫn, rối loạn ý thức, co giật, viêm não cấp tính và trong một số trường hợp nặng, người bệnh có thể rơi vào hôn mê chỉ trong 24-48 giờ kể từ khi có triệu chứng thần kinh đầu tiên. Một số người cũng gặp vấn đề hô hấp nghiêm trọng, như khó thở, viêm phổi không điển hình hoặc suy hô hấp cấp tính.
- Di chứng lâu dài: Những người sống sót sau nhiễm bệnh có thể gặp các di chứng thần kinh kéo dài, bao gồm co giật kéo dài, thay đổi tính cách, khó khăn trong vận động, giảm khả năng tập trung hoặc suy giảm trí nhớ và có thể tái phát tình trạng viêm não sau nhiều tháng hoặc nhiều năm, đây là điểm đặc biệt của NiV mà cực kì hiếm gặp ở các loại virus khác.

Thời gian ủ bệnh virus Nipah
Sau khi tiếp xúc với virus Nipah, thời gian ủ bệnh ở mỗi người có thể khác nhau. Thông thường, các triệu chứng sẽ xuất hiện từ 4-14 ngày, nhưng trong một số trường hợp hiếm gặp, thời gian ủ bệnh có thể kéo dài lên tới 45 ngày, khiến việc nhận biết và theo dõi người nghi nhiễm trở nên đặc biệt quan trọng.
Chẩn đoán mắc virus Nipah hiện nay như thế nào?
Chẩn đoán nhiễm virus Nipah gặp nhiều thách thức ngay từ giai đoạn đầu vì các triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu, giống với các bệnh cảm cúm hoặc viêm đường hô hấp thông thường. Một số phương pháp chẩn đoán thường được áp dụng như:
- Khai thác tiền sử và triệu chứng lâm sàng: Bác sĩ cũng dựa vào triệu chứng và tiền sử tiếp xúc với nguồn lây, như dơi, lợn hoặc người bệnh, để đánh giá nguy cơ nhiễm vi rút Nipah. Đây là bước sơ bộ quan trọng vì triệu chứng ban đầu thường giống cảm cúm hoặc viêm đường hô hấp, dễ gây nhầm lẫn. Khai thác này giúp bác sĩ quyết định ai cần làm xét nghiệm chuyên sâu, đồng thời hỗ trợ giám sát và kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.
- Xét nghiệm Realtime RT-PCR (Xét nghiệm PCR): Đây là phương pháp phổ biến nhất để phát hiện virus Nipah trực tiếp trong các mẫu cơ thể như máu, nước mũi, dịch họng, nước tiểu hoặc dịch não tủy. Về cơ bản, xét nghiệm này sẽ đọc mã di truyền RNA của virus, giống như “tìm chữ ký đặc trưng” của virus trong cơ thể bạn. Nếu virus hiện diện, RT-PCR sẽ báo kết quả dương tính. Phương pháp này nhanh và chính xác, nhưng yêu cầu lấy mẫu đúng cách và bảo quản cẩn thận.
- Xét nghiệm ELISA: Kỹ thuật này giúp phát hiện kháng thể hoặc kháng nguyên của virus trong mẫu máu, nước bọt hay dịch cơ thể khác. Với vi rút Nipah, ELISA giúp xác định xem người bệnh có phản ứng miễn dịch với virus hay không, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi các ca nhiễm.
- Nuôi cấy virus: Phương pháp nuôi cấy virus là cách “bắt sống virus” trong phòng thí nghiệm. Mẫu bệnh phẩm được lấy từ người hoặc động vật và nuôi để virus phát triển, từ đó xác nhận sự hiện diện của vi rút Nipah. Đây là phương pháp rất chính xác, nhưng tốn thời gian và chỉ được thực hiện ở các phòng thí nghiệm đặc biệt, thường dành cho nghiên cứu hoặc xác nhận ca bệnh nghiêm trọng.
Hiện đã có phương pháp điều trị chủng virus này chưa?
Hiện chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu cho bệnh do virus Nipah. Việc chăm sóc người bệnh chủ yếu tập trung vào các vấn đề như kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ hô hấp và xử lý các biến chứng thần kinh nếu có.
Các biện pháp giúp hạn chế nguy cơ nhiễm virus Nipah
Dưới đây là một số biện pháp giúp hạn chế nguy cơ nhiễm virus Nipah:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với dơi, đặc biệt là dơi ăn quả. Không sử dụng trái cây có dấu hiệu bị dơi cắn, luôn rửa sạch, gọt vỏ kỹ và đun sôi nước ép trước khi dùng. Đặc biệt, việc tránh tiếp xúc với nhựa cây chà là là một khuyến cáo quan trọng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tại các khu vực Bangladesh và Ấn Độ.
- Ngoài ra, các loại cây dơi thường trú ngụ như chà là, xoài, chuối, sung… nên được trồng cách xa khu dân cư, chuồng trại và nơi chăn thả gia súc.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với lợn, bò, dê… bị bệnh hoặc nghi nhiễm. Nếu bắt buộc phải giết mổ, xử lý hoặc tiêu hủy động vật nghi nhiễm, người chăn nuôi nên mang găng tay và quần áo bảo hộ. Đồng thời, cần khử trùng và vệ sinh chuồng trại định kỳ, cách ly ngay lập tức các trang trại hoặc gia súc nghi nhiễm khi phát hiện dịch.
- Người dân nên tránh tiếp xúc gần với người bệnh nếu không có biện pháp bảo hộ an toàn và rửa tay thường xuyên sau khi ra ngoài hoặc tiếp xúc với người khác.
- Khi chăm sóc người nhiễm virus, mọi người nên sử dụng khẩu trang, găng tay và các phương tiện bảo hộ thích hợp, đồng thời tránh dùng chung đồ cá nhân với người bệnh.
- Nhân viên y tế cần tuân thủ đầy đủ các biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn, bao gồm rửa tay, đeo khẩu trang, găng tay và sử dụng đồ bảo hộ. Các mẫu bệnh phẩm lấy từ người hoặc động vật nghi nhiễm virus phải được xử lý trong phòng thí nghiệm an toàn, dưới sự giám sát của nhân viên y tế.
- Ngoài ra, Bộ Y tế khuyến cáo người dân nên hạn chế đến các khu vực đang có dịch bệnh do vi rút Nipah nếu không thực sự cần thiết. Trong vòng 14 ngày sau khi trở về từ vùng có dịch, nếu xuất hiện các triệu chứng như sốt, đau đầu, đau cơ, nôn mửa, đau họng, chóng mặt, buồn ngủ, lú lẫn hoặc co giật, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất, hạn chế tiếp xúc với người khác và thông báo đầy đủ tiền sử dịch tễ cho nhân
